tR
Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ vựng SW8. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ vựng SW8. Hiển thị tất cả bài đăng

Từ vựng Tiếng Anh 8 Smart World Unit 8: Traditions of Ethnic Groups in Vietnam Từ vựng Tiếng Anh 8 Smart World Unit 8: Traditions of Ethnic Groups in Vietnam

  Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Apron n /ˈeɪprən/ Tạp dề Basket n /ˈbæskɪt/ Giỏ, sọt, rổ Blouse n /blaʊs/ Áo cánh, áo kiểu nữ Ceremony n /ˈ...

+ Đọc thêm »

Từ vựng Tiếng Anh 8 Smart World Unit 7: Teens Từ vựng Tiếng Anh 8 Smart World Unit 7: Teens

  Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Attend v /əˈtend/ Tham gia, tham dự Celebrity n /səˈlebrəti/ Người nổi tiếng Dentist n /ˈdentɪst/ Nha sĩ Di...

+ Đọc thêm »

Từ vựng Tiếng Anh 8 Smart World Unit 6: Life on Other Planets Từ vựng Tiếng Anh 8 Smart World Unit 6: Life on Other Planets

  Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Alien n /ˈeɪliən/ Người ngoài hành tinh Appear v /əˈpɪr/ Xuất hiện Circular adj /ˈsɜːrkjələr/ Có dạng hình ...

+ Đọc thêm »

Từ vựng Tiếng Anh 8 Smart World Unit 5: Science and Technology Từ vựng Tiếng Anh 8 Smart World Unit 5: Science and Technology

  Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Bright adj /braɪt/ Tươi sáng Carefully adv /ˈkerfəli/ Một cách cẩn thận Charge n /tʃɑːrdʒ/ Sự nạp pin Chip ...

+ Đọc thêm »

Từ vựng Tiếng Anh 8 Smart World Unit 4: Disasters Từ vựng Tiếng Anh 8 Smart World Unit 4: Disasters

  Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Avalanche n /ˈævəlæntʃ/ Tuyết lở Battery n /ˈbætəri/ Pin Blizzard n /ˈblɪzərd/ Trận bão tuyết Board up phr ...

+ Đọc thêm »
 
Top