Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 (i-Learn Smart World): Free time
Từ mới Phiên âm Định nghĩa 1. alley (n) /ˈæli/ : ngõ, đường đi 2. bake (v) /beɪk/ : nướng 3. basketball (n) /ˈbɑːskɪtbɔːl/ : bóng rổ 4. be...
tR
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 (i-Learn Smart World): Free time
Từ mới Phiên âm Định nghĩa 1. alley (n) /ˈæli/ : ngõ, đường đi 2. bake (v) /beɪk/ : nướng 3. basketball (n) /ˈbɑːskɪtbɔːl/ : bóng rổ 4. be...
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 2 (i-Learn Smart World): Health
I. Vocabulary Unit 2 lớp 7 Từ mới Phiên âm Định nghĩa 1. cafeteria (n) /ˌkæfəˈtɪəriə/ : căn - tin, quán ăn tự phục vụ 2. drink (v) /drɪŋk/...
Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 3 (i-Learn Smart World): Music and Arts
Từ mới Phiên âm Định nghĩa 1. art (n) /ɑːt/ : nghê thuật 2. boring (adj) /ˈbɔːrɪŋ/ : nhạt nhẽo, tẻ nhạt 3. beautiful (adj) /ˈbjuːtɪfl/ : x...