tR

 

Sau đây là một số cách thành lập động từ:

1. ize / -ise + danh từ / tính từ.

Ví dụ:

  • social →  socialize (xã hội hóa)
  • modern → modernize (hiện đại hóa)
  • symbol → symbolize (tượng trưng cho)

2. out- (ở mức độ cao hơn, tốt hơn, nhanh hơn, dài hơn, v.v.) + nội động từ (intransitive verb) 🡪  ngoại động từ (transitive verb).

Ví dụ:

  • grow →  outgrow (lớn hơn, phát triển nhanh hơn)
  • live → outlive (sống lâu hơn)
  • run → outrun (chạy nhanh hơn)
  • weigh→ outweigh (nặng hơn)
  • number → outnumber (nhiều hơn, đông hơn)
  • bid → outbid (trả giá cao hơn)

Transitive verb: động từ luôn có tân ngữ trực tiếp theo sau.

Intransitive verb: động từ không có tân ngữ theo sau.

3. en- (đưa vào, làm cho, gây ra) + tính từ / danh từ / động từ.

Ví dụ:

  • danger → endanger (gây nguy hiểm)
  • case → encase (cho vào thùng/ túi…)
  • rich → enrich (làm giàu)
  • large → enlarge (làm cho rộng ra, mở rộng)
  • courage → encourage (khuyến khích)
  • act → enact (trình diễn, biểu diễn)
  • force → enforce (thực thi, ép buộc)

4. en + tính từ.

Ví dụ:

  • tight → tighten (thắt chặt, siết chặt)
  • weak → weaken (làm cho yếu đi)
  • bright → brighten (làm rạng rỡ)
  • sharp → sharpen (làm cho sắc nhọn)

5. over- + động từ.

Ví dụ:

  • act → overact (cường điệu vai diễn)
  • stay → overstay (ở quá lâu)
  • take → overtake (vượt lên)
  • throw→ overthrow (lật đổ)
  • work→ overwork (làm việc quá sức)
  • pay → overpay (trả tiền/ lương quá cao)

6. under- + động từ.

Ví dụ:

  • pay → underpay (trả lương thấp)
  • line → underline (gạch dưới)
  • sell → undersell (bán rẻ hơn)
  • estimate → underestimate (đánh giá thấp)
  • go → undergo (trải qua, chịu đựng)
  • play → underplay (xem nhẹ)

7. super- + động từ.

Ví dụ:

  • impose → superimpose (đặt lên trên cùng)
  • intend → superintend (trông nom, giám sát)
  • pose → superpose (chồng lên)
  • charge → supercharge (tăng nạp


0 Comments:

Đăng nhận xét

 
Top